take shape
/ˈteɪk/Động từ
- (nội động từ, thường có nghĩa bóng) Mang một hình thức xác định.(intransitive, often figurative) To take a definite form.After two hours of discussion, our plans began to take shape.Sau hai giờ thảo luận, kế hoạch của chúng tôi bắt đầu thành hình.
🔗 Tra thêm tại
🎬 Nghe “take shape” trong video thậtNgười bản xứ phát âm — có phụ đề, chọn giọng US/UK/AUS và chỉnh tốc độ
YouGlish